cotton fiber

Học thuật
Thân thiện
cotton fiber

A worker examines a bundle of white cotton fiber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi bông: sợi tự nhiên, rất nhẹ độ óng mượt khi ở trạng thái thô, được lấy từ quả hoặc hạt của cây bông (Gossypium). Đây nguyên liệu thô cơ bản để sản xuất vải cotton các sản phẩm dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This shirt is made from high-quality cotton fiber. (Chiếc áo này được làm từ sợi bông chất lượng cao.)
    • The cotton fiber is spun into yarn before weaving. (Sợi bông được kéo thành sợi trước khi dệt.)
    • The quality of the fabric depends on the length of the cotton fiber. (Chất lượng vải phụ thuộc vào độ dài của sợi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw cotton fiber": sợi bông thô, chưa qua xử lý.

    • The raw cotton fiber must be cleaned and carded. (Sợi bông thô phải được làm sạch chải kỹ.)
  • "Staple length of cotton fiber": chiều dài của sợi bông (một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong ngành dệt).

    • Long-staple cotton fiber, like Egyptian cotton, is highly valued. (Sợi bông dài, như bông Ai Cập, được đánh giá rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (n): bông (chỉ chung cây bông, nguyên liệu bông, hoặc vải làm từ bông).

    • She prefers cotton clothes in the summer. ( ấy thích quần áo bằng vải cotton vào mùa .)
  • Lint (n): phần sợi bông ngắn, tơi bông (thường bám lại sau khi xử lý).

  • Raw cotton (n): bông thô, bông nguyên liệu trước khi kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton wool (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt tiếng Anh-Anh): có thể chỉ bông gòn, bông thô.
  • Cotton filament: sợi bông (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "cotton fiber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cotton fiber")

cotton fiber

A worker examines a bundle of white cotton fiber.

Noun
  1. sợi bông, rất nhẹ, óngtrạng thái thô, được lấy từ cây bông

Từ đồng nghĩa